施拉德明 shī lā dé míng · thi lạp đức minh Hán Việt: thi lạp đức minh · Pinyin: shī lā dé míng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 明 (minh)Pinyinshī lā dé míngHán Việtthi lạp đức minhCấu tạo施 + 拉 + 德 + 明 · thi + lạp + đức + minh nghĩa thành phần: thi + lạp + đức + minh