施放煙幕

thi phóng yên mạc

Hán Việt: thi phóng yên mạc

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (phóng) + (yên) + (mạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 施放煙幕 hīfàng yānmù v.o. lay a smoke screen