施政綱領 thi chánh cương lĩnh Hán Việt: thi chánh cương lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 政 (chánh) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)Hán Việtthi chánh cương lĩnhCấu tạo施 + 政 + 綱 + 領 · thi + chánh + cương + lĩnh nghĩa thành phần: thi + chánh + cương + lĩnh Nghĩa EngCihui 施政綱領 hīzhèng gānglǐng n. guiding principles of government policy