施教因材

shī jiào yīn cái thi giáo nhân tài

Hán Việt: thi giáo nhân tài · Pinyin: shī jiào yīn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (giáo) + (nhân) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「因材施教」。見「因材施教」條。01.宋.朱熹《四書章句集注.論語集注.雍也》:「聖人之道,精粗雖無二致,但其施教,則必因其材而篤焉。」