施无畏手

thi vô úy thủ

Hán Việt: thi vô úy thủ

Tổng quan

thí vô uý thủ (術語)作施無畏印之手也。見左條。☸

Cấu tạo: (thi) + (vô) + (úy) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thí vô uý thủ (術語)作施無畏印之手也。見左條。☸