施无畏者 thi vô úy giả Hán Việt: thi vô úy giả Tổng quan thí vô uý giả (術語)見施無畏條。☸ Cấu tạo: 施 (thi) + 无 (vô) + 畏 (úy) + 者 (giả)Hán Việtthi vô úy giảCấu tạo施 + 无 + 畏 + 者 · thi + vô + úy + giả nghĩa thành phần: thi + vô + úy + giả Nghĩa ViệtCihui thí vô uý giả (術語)見施無畏條。☸