施普雷河 shī pǔ léi hé · thi phổ lôi hà Hán Việt: thi phổ lôi hà · Pinyin: shī pǔ léi hé Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 普 (phổ) + 雷 (lôi) + 河 (hà)Pinyinshī pǔ léi héHán Việtthi phổ lôi hàCấu tạo施 + 普 + 雷 + 河 · thi + phổ + lôi + hà nghĩa thành phần: thi + phổ + lôi + hà