施朱傅粉

shī zhū fù fěn thi chu phó phấn

Hán Việt: thi chu phó phấn · Pinyin: shī zhū fù fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (chu) + (phó) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗抹胭脂淡粉。明.湯顯祖《南柯記》第五齣:「幻質分靈蠢,也會的施朱傅粉,一般人物嬌和嫩。」也作「施丹傅粉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱:红,指胭脂;傅:搽。搽粉抹胭脂。泛指修饰打扮。

Eng

  • Cihui 施朱傅粉 hīzhūfùfěn f.e. paint and powder oneself