施樂公司 shī lè gōng sī · thi nhạc công ti Hán Việt: thi nhạc công ti · Pinyin: shī lè gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 樂 (nhạc) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinshī lè gōng sīHán Việtthi nhạc công tiCấu tạo施 + 樂 + 公 + 司 · thi + nhạc + công + ti nghĩa thành phần: thi + nhạc + công + ti