施洗禮者 shī xǐ lǐ zhě · thi tẩy lễ giả Hán Việt: thi tẩy lễ giả · Pinyin: shī xǐ lǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 洗 (tẩy) + 禮 (lễ) + 者 (giả)Pinyinshī xǐ lǐ zhěHán Việtthi tẩy lễ giảCấu tạo施 + 洗 + 禮 + 者 · thi + tẩy + lễ + giả nghĩa thành phần: thi + tẩy + lễ + giả