施派德爾 shī pài dé ěr · thi phái đức nhĩ Hán Việt: thi phái đức nhĩ · Pinyin: shī pài dé ěr Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 派 (phái) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)Pinyinshī pài dé ěrHán Việtthi phái đức nhĩCấu tạo施 + 派 + 德 + 爾 · thi + phái + đức + nhĩ nghĩa thành phần: thi + phái + đức + nhĩ