施滕達爾

shī téng dá ěr thi đằng đạt nhĩ

Hán Việt: thi đằng đạt nhĩ · Pinyin: shī téng dá ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đằng) + (đạt) + (nhĩ)