施滕達爾 shī téng dá ěr · thi đằng đạt nhĩ Hán Việt: thi đằng đạt nhĩ · Pinyin: shī téng dá ěr Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 滕 (đằng) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ)Pinyinshī téng dá ěrHán Việtthi đằng đạt nhĩCấu tạo施 + 滕 + 達 + 爾 · thi + đằng + đạt + nhĩ nghĩa thành phần: thi + đằng + đạt + nhĩ