施特勞賓 shī tè láo bīn · thi đặc lao tân Hán Việt: thi đặc lao tân · Pinyin: shī tè láo bīn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 賓 (tân)Pinyinshī tè láo bīnHán Việtthi đặc lao tânCấu tạo施 + 特 + 勞 + 賓 · thi + đặc + lao + tân nghĩa thành phần: thi + đặc + lao + tân