施特布納 shī tè bù nà · thi đặc bố nạp Hán Việt: thi đặc bố nạp · Pinyin: shī tè bù nà Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 布 (bố) + 納 (nạp)Pinyinshī tè bù nàHán Việtthi đặc bố nạpCấu tạo施 + 特 + 布 + 納 · thi + đặc + bố + nạp nghĩa thành phần: thi + đặc + bố + nạp