施特裡馬特 shī tè lǐ mǎ tè · thi đặc lí mã đặc Hán Việt: thi đặc lí mã đặc · Pinyin: shī tè lǐ mǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 裡 (lí) + 馬 (mã) + 特 (đặc)Pinyinshī tè lǐ mǎ tèHán Việtthi đặc lí mã đặcCấu tạo施 + 特 + 裡 + 馬 + 特 · thi + đặc + lí + mã + đặc nghĩa thành phần: thi + đặc + lí + mã + đặc