施特龍茨 shī tè lóng cí · thi đặc long tì Hán Việt: thi đặc long tì · Pinyin: shī tè lóng cí Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 龍 (long) + 茨 (tì)Pinyinshī tè lóng cíHán Việtthi đặc long tìCấu tạo施 + 特 + 龍 + 茨 · thi + đặc + long + tì nghĩa thành phần: thi + đặc + long + tì