施瓦巴赫 shī wǎ bā hè · thi ngõa ba hách Hán Việt: thi ngõa ba hách · Pinyin: shī wǎ bā hè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinshī wǎ bā hèHán Việtthi ngõa ba háchCấu tạo施 + 瓦 + 巴 + 赫 · thi + ngõa + ba + hách nghĩa thành phần: thi + ngõa + ba + hách