施用石灰 thi dụng thạch hôi Hán Việt: thi dụng thạch hôi Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 用 (dụng) + 石 (thạch) + 灰 (hôi)Hán Việtthi dụng thạch hôiCấu tạo施 + 用 + 石 + 灰 · thi + dụng + thạch + hôi nghĩa thành phần: thi + dụng + thạch + hôi Nghĩa EngCihui liming