施緋拖綠 shī fēi tuō lǜ · thi phi tha lục Hán Việt: thi phi tha lục · Pinyin: shī fēi tuō lǜ Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 緋 (phi) + 拖 (tha) + 綠 (lục)Pinyinshī fēi tuō lǜHán Việtthi phi tha lụcCấu tạo施 + 緋 + 拖 + 綠 · thi + phi + tha + lục nghĩa thành phần: thi + phi + tha + lục