施绯拖绿 shī fēi tuō lǜ · thi phi tha lục Hán Việt: thi phi tha lục · Pinyin: shī fēi tuō lǜ Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 绯 (phi) + 拖 (tha) + 绿 (lục)Pinyinshī fēi tuō lǜHán Việtthi phi tha lụcCấu tạo施 + 绯 + 拖 + 绿 · thi + phi + tha + lục nghĩa thành phần: thi + phi + tha + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容衣衫不整。Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣衫不整。