施而不費

shī ér bù fèi thi nhi bất phí

Hán Việt: thi nhi bất phí · Pinyin: shī ér bù fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (nhi) + (bất) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加惠於他人而自己又無所耗費。參見「惠而不費」條。《左傳.襄公二十九年》:「廣而不宣,施而不費。」