施萊謝爾 shī lái xiè ěr · thi lai tạ nhĩ Hán Việt: thi lai tạ nhĩ · Pinyin: shī lái xiè ěr Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 萊 (lai) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)Pinyinshī lái xiè ěrHán Việtthi lai tạ nhĩCấu tạo施 + 萊 + 謝 + 爾 · thi + lai + tạ + nhĩ nghĩa thành phần: thi + lai + tạ + nhĩ