施行洗礼 thi hành tẩy lễ Hán Việt: thi hành tẩy lễ Tổng quan (tôn giáo) rửa tội, đặt tên (cho chiếc tàu...) Cấu tạo: 施 (thi) + 行 (hành) + 洗 (tẩy) + 禮 (lễ)Hán Việtthi hành tẩy lễTừ loạiđộngCấu tạo施 + 行 + 洗 + 禮 · thi + hành + tẩy + lễ nghĩa thành phần: thi + hành + tẩy + lễ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rửa tộiMainlandKaggle Zh-Vi baptise Từ liên quan Gần nghĩa施行手术 · 施行虐政 · 洗礼仪式 · 洗礼用桶 · 施行灌注法 · 施行蚀刻法 · 洗礼地 · 洗礼所