施行细则

shī xíng xì zéthi hành tế tắc

Hán Việt: thi hành tế tắc · Pinyin: shī xíng xì zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

法條用語。指為執行法律,所訂定之行政命令。

Cấu tạo: 施 (thi) + 行 (hành) + 細 (tế) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khoản thi hành
  • Google Alex v6 điều lệ thi hành
  • Biên soạn 施行細則 hīxíng xìzé n. bylaws; detailed regulations governing the implementation of a statute

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法條用語。指為執行法律,所訂定之行政命令。

Eng

  • Cihui 施行細則 hīxíng xìzé n. bylaws; detailed regulations governing the implementation of a statute

Đức

  • Handedict Ausführungsbestimmung

Từ liên quan

Gần nghĩa

施行手术 · 施行洗礼 · 施行虐政 · 施行灌注法 · 施行蚀刻法