施行虐政 thi hành ngược chánh Hán Việt: thi hành ngược chánh Tổng quan hành hạ, áp chế Cấu tạo: 施 (thi) + 行 (hành) + 虐 (ngược) + 政 (chánh)Hán Việtthi hành ngược chánhTừ loạiđộngCấu tạo施 + 行 + 虐 + 政 · thi + hành + ngược + chánh nghĩa thành phần: thi + hành + ngược + chánh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bạo ngượcMainlandKaggle Zh-Vi tyrannize Từ liên quan Gần nghĩa施行手术 · 施行洗礼 · 施行灌注法 · 施行蚀刻法 · 施行细则