施行虐政 thi hành ngược chánh Hán Việt: thi hành ngược chánh Tổng quan hành hạ, áp chế Cấu tạo: 施 (thi) + 行 (hành) + 虐 (ngược) + 政 (chánh)Hán Việtthi hành ngược chánhCấu tạo施 + 行 + 虐 + 政 · thi + hành + ngược + chánh nghĩa thành phần: thi + hành + ngược + chánh Nghĩa ViệtCihui hành hạ, áp chế