施衣布食 thi y bố thực Hán Việt: thi y bố thực Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 衣 (y) + 布 (bố) + 食 (thực)Hán Việtthi y bố thựcCấu tạo施 + 衣 + 布 + 食 · thi + y + bố + thực nghĩa thành phần: thi + y + bố + thực Nghĩa EngCihui 施衣布食 hīyībùshí f.e. give food and clothing to the needy