施表肥於

thi biểu phì vu

Hán Việt: thi biểu phì vu

Tổng quan

rải phân (lên mặt ruộng), rải đá (lên mặt đường)

Cấu tạo: (thi) + (biểu) + (phì) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rải phân (lên mặt ruộng), rải đá (lên mặt đường)