施診給藥 thi chẩn cấp dược Hán Việt: thi chẩn cấp dược Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 診 (chẩn) + 給 (cấp) + 藥 (dược)Hán Việtthi chẩn cấp dượcCấu tạo施 + 診 + 給 + 藥 · thi + chẩn + cấp + dược nghĩa thành phần: thi + chẩn + cấp + dược Nghĩa EngCihui 施診給藥 hīzhěn gěi yào v.p. treat sb. and give him medicine free