施謀用智

shī móu yòng zhì thi mưu dụng trí

Hán Việt: thi mưu dụng trí · Pinyin: shī móu yòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (mưu) + (dụng) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用智慧,策劃計謀。《孤本元明雜劇.智降秦叔寶.第四折》:「徐懋功施謀用智,一封書拱手來降。」《孤本元明雜劇.破天陣.第四折》:「兩陣之間,怎生施謀用智,你說一遍,老夫試聽者。」也作「施謀設計」、「施謀用計」。

Eng

  • Cihui 施謀用智 hīmóuyòngzhì f.e. bring one's wisdom into full play