施謀用智

shī móu yòng zhì thi mưu dụng trí

Hán Việt: thi mưu dụng trí · Pinyin: shī móu yòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (mưu) + (dụng) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智:智慧,计谋。运用策略计谋。

Eng

  • Cihui 施謀用智 hīmóuyòngzhì f.e. bring one's wisdom into full play