施謀設計

shī móu shè jì thi mưu thiết kế

Hán Việt: thi mưu thiết kế · Pinyin: shī móu shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (mưu) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用策略计谋。