施賑人員 thi chẩn nhân viên Hán Việt: thi chẩn nhân viên Tổng quan người phát chẩn Cấu tạo: 施 (thi) + 賑 (chẩn) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtthi chẩn nhân viênCấu tạo施 + 賑 + 人 + 員 · thi + chẩn + nhân + viên nghĩa thành phần: thi + chẩn + nhân + viên Nghĩa ViệtCihui người phát chẩn