施陶丁格 shī táo dīng gé · thi đào đinh cách Hán Việt: thi đào đinh cách · Pinyin: shī táo dīng gé Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 陶 (đào) + 丁 (đinh) + 格 (cách)Pinyinshī táo dīng géHán Việtthi đào đinh cáchCấu tạo施 + 陶 + 丁 + 格 · thi + đào + đinh + cách nghĩa thành phần: thi + đào + đinh + cách