施韋夏特 shī wéi xià tè · thi vi hạ đặc Hán Việt: thi vi hạ đặc · Pinyin: shī wéi xià tè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 韋 (vi) + 夏 (hạ) + 特 (đặc)Pinyinshī wéi xià tèHán Việtthi vi hạ đặcCấu tạo施 + 韋 + 夏 + 特 · thi + vi + hạ + đặc nghĩa thành phần: thi + vi + hạ + đặc