施韋爾特 shī wéi ěr tè · thi vi nhĩ đặc Hán Việt: thi vi nhĩ đặc · Pinyin: shī wéi ěr tè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 韋 (vi) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinshī wéi ěr tèHán Việtthi vi nhĩ đặcCấu tạo施 + 韋 + 爾 + 特 · thi + vi + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: thi + vi + nhĩ + đặc