旁中央的 bàng trung ương đích Hán Việt: bàng trung ương đích Tổng quan (giải phẩu học) gần tâm Cấu tạo: 旁 (bàng) + 中 (trung) + 央 (ương) + 的 (đích)Hán Việtbàng trung ương đíchCấu tạo旁 + 中 + 央 + 的 · bàng + trung + ương + đích nghĩa thành phần: bàng + trung + ương + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẩu học) gần tâm