旁切圓心 bàng thiết viên tâm Hán Việt: bàng thiết viên tâm Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 切 (thiết) + 圓 (viên) + 心 (tâm)Hán Việtbàng thiết viên tâmCấu tạo旁 + 切 + 圓 + 心 · bàng + thiết + viên + tâm nghĩa thành phần: bàng + thiết + viên + tâm Nghĩa EngCihui escenter