旁午構扇

bàng wǔ gòu shān bàng ngọ cấu phiến

Hán Việt: bàng ngọ cấu phiến · Pinyin: bàng wǔ gòu shān

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (ngọ) + (cấu) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁午:交错,纷繁;扇:通“煽”;构扇:连接,煽动。形容相互构陷、煽惑。