旁午構扇 bàng wǔ gòu shān · bàng ngọ cấu phiến Hán Việt: bàng ngọ cấu phiến · Pinyin: bàng wǔ gòu shān Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 午 (ngọ) + 構 (cấu) + 扇 (phiến)Pinyinbàng wǔ gòu shānHán Việtbàng ngọ cấu phiếnCấu tạo旁 + 午 + 構 + 扇 · bàng + ngọ + cấu + phiến nghĩa thành phần: bàng + ngọ + cấu + phiến