旁午走急 bàng wǔ zǒu jí · bàng ngọ tẩu cấp Hán Việt: bàng ngọ tẩu cấp · Pinyin: bàng wǔ zǒu jí Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 午 (ngọ) + 走 (tẩu) + 急 (cấp)Pinyinbàng wǔ zǒu jíHán Việtbàng ngọ tẩu cấpCấu tạo旁 + 午 + 走 + 急 · bàng + ngọ + tẩu + cấp nghĩa thành phần: bàng + ngọ + tẩu + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旁午:交错,纷繁。纵横交错,往来奔赴。