旁徵博訪

páng zhèng bó fǎng bàng trưng bác phóng

Hán Việt: bàng trưng bác phóng · Pinyin: páng zhèng bó fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (trưng) + (bác) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁:广泛;征:征求;博:广博。指大量地引用材料作为依据或例证。