旁徵博訪 páng zhèng bó fǎng · bàng trưng bác phóng Hán Việt: bàng trưng bác phóng · Pinyin: páng zhèng bó fǎng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 徵 (trưng) + 博 (bác) + 訪 (phóng)Pinyinpáng zhèng bó fǎngHán Việtbàng trưng bác phóngCấu tạo旁 + 徵 + 博 + 訪 · bàng + trưng + bác + phóng nghĩa thành phần: bàng + trưng + bác + phóng