旁徵曲引

bàng trưng khúc dẫn

Hán Việt: bàng trưng khúc dẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (trưng) + (khúc) + (dẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旁徵曲引 ángzhēngqūyǐn f.e. quote widely/extensively