旁推側引 páng tuī cè yǐn · bàng thôi trắc dẫn Hán Việt: bàng thôi trắc dẫn · Pinyin: páng tuī cè yǐn Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 推 (thôi) + 側 (trắc) + 引 (dẫn)Pinyinpáng tuī cè yǐnHán Việtbàng thôi trắc dẫnCấu tạo旁 + 推 + 側 + 引 · bàng + thôi + trắc + dẫn nghĩa thành phần: bàng + thôi + trắc + dẫn