旁推側引

páng tuī cè yǐn bàng thôi trắc dẫn

Hán Việt: bàng thôi trắc dẫn · Pinyin: páng tuī cè yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thôi) + (trắc) + (dẫn)