旁搖陰煽 páng yáo yīn shān · bàng diêu âm phiến Hán Việt: bàng diêu âm phiến · Pinyin: páng yáo yīn shān Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 搖 (diêu) + 陰 (âm) + 煽 (phiến)Pinyinpáng yáo yīn shānHán Việtbàng diêu âm phiếnCấu tạo旁 + 搖 + 陰 + 煽 · bàng + diêu + âm + phiến nghĩa thành phần: bàng + diêu + âm + phiến