旁搜博採 páng sōu bó cǎi · bàng sưu bác thải Hán Việt: bàng sưu bác thải · Pinyin: páng sōu bó cǎi Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 搜 (sưu) + 博 (bác) + 採 (thải)Pinyinpáng sōu bó cǎiHán Việtbàng sưu bác thảiCấu tạo旁 + 搜 + 博 + 採 · bàng + sưu + bác + thải nghĩa thành phần: bàng + sưu + bác + thải