旁收博採

páng shōu bó cǎi bàng thu bác thải

Hán Việt: bàng thu bác thải · Pinyin: páng shōu bó cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thu) + (bác) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛收集采纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛收集采纳。