旁收博採 páng shōu bó cǎi · bàng thu bác thải Hán Việt: bàng thu bác thải · Pinyin: páng shōu bó cǎi Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 收 (thu) + 博 (bác) + 採 (thải)Pinyinpáng shōu bó cǎiHán Việtbàng thu bác thảiCấu tạo旁 + 收 + 博 + 採 · bàng + thu + bác + thải nghĩa thành phần: bàng + thu + bác + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛收集采纳。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛收集采纳。