旁文剩義 páng wén shèng yì · bàng văn thặng nghĩa Hán Việt: bàng văn thặng nghĩa · Pinyin: páng wén shèng yì Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 文 (văn) + 剩 (thặng) + 義 (nghĩa)Pinyinpáng wén shèng yìHán Việtbàng văn thặng nghĩaCấu tạo旁 + 文 + 剩 + 義 · bàng + văn + thặng + nghĩa nghĩa thành phần: bàng + văn + thặng + nghĩa