旁枝末節 páng zhī mò jié · bàng chi mạt tiết Hán Việt: bàng chi mạt tiết · Pinyin: páng zhī mò jié Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 枝 (chi) + 末 (mạt) + 節 (tiết)Pinyinpáng zhī mò jiéHán Việtbàng chi mạt tiếtCấu tạo旁 + 枝 + 末 + 節 · bàng + chi + mạt + tiết nghĩa thành phần: bàng + chi + mạt + tiết